拼
淌下
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǎngxià
để nhỏ giọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to let drip
- to shed (tears)
- to trickle down
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để nhỏ giọt
to let drip
义项 ②v≈HSK7-9
rơi nước mắt
to shed (tears)
义项 ③v≈HSK7-9
nhỏ giọt xuống
to trickle down
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分