WinHSK

淘析

HSK6v
0 · Lv.1
táo

căng thẳng

elutriate [ 相关词条 ] 淘析器 [名] elutriator

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to strain
  2. to wash and filter
义项 vHSK6

căng thẳng

to strain

义项 vHSK6

rửa và lọc

to wash and filter

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan