拼
淘洗
HSK6v 0 · Lv.1
táoxǐ
Đãi rửa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冲洗并去除杂质。
- bòn đãi; chiêu
- 为使消化污泥的碱度降低, 用水洗淘以便脱水的处理方式
等级
义项 ①v≈HSK6
Đãi rửa
冲洗并去除杂质。
义项 ②v≈HSK6
bòn đãi; chiêu
bòn đãi; chiêu
义项 ③v≈HSK6
thau
为使消化污泥的碱度降低, 用水洗淘以便脱水的处理方式
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分