拼
淡季
HSK7-9n 0 · Lv.1
dànjì
trái mùa; mùa ế hàng; mùa ít khách; mùa thấp điểm
漢越 đạm quý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 营业不旺盛的季节或某种东西出产少的季节 (跟''旺季''相对)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trái mùa; mùa ế hàng; mùa ít khách; mùa thấp điểm
营业不旺盛的季节或某种东西出产少的季节 (跟''旺季''相对)
免费例句
这是一年中的淡季。
Zhè shì yī nián zhōng de dànjì.
≈HSK4
Đây là mùa ít khách trong năm.
This is the off-season of the year.
服装淡季销量不好。
Fúzhuāng dànjì xiāoliàng bù hǎo.
≈HSK5
Doanh số bán quần áo thấp vào mùa ế ẩm.
Sales are poor in the off-season for clothing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分