WinHSK

淡忘

HSK5v
0 · Lv.1
dànwàng

quên đi; dần quên; quên lãng; dần quên đi; dần lãng quên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 印象逐渐淡漠以至于忘记
义项 vHSK5

quên đi; dần quên; quên lãng; dần quên đi; dần lãng quên

印象逐渐淡漠以至于忘记

免费例句

他已淡忘那段感情。

tā yǐ dànwàng nà duàn gǎnqíng.

HSK6

Anh ấy đã dần lãng quên mối tình đó.

He has gradually forgotten that relationship.

我渐渐淡忘了过去。

Wǒ jiànjiàn dànwàng le guòqù.

HSK6

Tôi dần dần quên đi quá khứ.

I gradually forgot the past.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan