拼
淤滞
HSK7-9v 0 · Lv.1
yūzhì
tắc nghẽn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水道) 因泥沙沉积而不能畅通
- 中医指经络血脉等阻塞不通
- 淤积阻塞不能畅通
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tắc nghẽn
(水道) 因泥沙沉积而不能畅通
义项 ②v≈HSK7-9
kinh lạc, huyết mạch không thông (Đông y)
中医指经络血脉等阻塞不通
义项 ③v≈HSK7-9
ứ trệ
淤积阻塞不能畅通
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分