拼
淫贼
HSK1n 0 · Lv.1
yínzéi
Dâm tặc; kẻ xâm phạm tình dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 淫贼是指那些以不正当手段侵犯他人性权利的人。
等级
义项 ①n≈HSK1
Dâm tặc; kẻ xâm phạm tình dục
淫贼是指那些以不正当手段侵犯他人性权利的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Dâm tặc; kẻ xâm phạm tình dục
Dâm tặc; kẻ xâm phạm tình dục
淫贼是指那些以不正当手段侵犯他人性权利的人。