拼
淮海
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
huáihǎi
Hoài Hải (bao gồm phía bắc sông Hoài, lấy Từ Châu làm trung tâm và vùng Hải Châu, Trung Quốc.)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hoài Hải (bao gồm phía bắc sông Hoài, lấy Từ Châu làm trung tâm và vùng Hải Châu, Trung Quốc.)