WinHSK

深井

HSK6n
0 · Lv.1
shēnjǐng

giếng sâu

deep well [ 相关词条 ] 深井泵 [名] deep-well pump

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很深的井。
  2. giếng khơi
义项 nHSK6

giếng sâu

很深的井。

免费例句

(二)井水属于地下水的井水,与山泉水一样受到地层环境影响,而浅井又比深井易受地面污染。

HSK6

义项 nHSK6

giếng khơi

giếng khơi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan