WinHSK

淹死

HSK6v
0 · Lv.1
yān

dìm (xuống nước); chết đuối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大量液体进入呼吸道,影响气体交换而发生的死亡。
义项 vHSK6

dìm (xuống nước); chết đuối

大量液体进入呼吸道,影响气体交换而发生的死亡。

免费例句

那个人不小心淹死在河里。

Nàge rén bù xiǎoxīn yānsǐ zài hé lǐ.

HSK5

Người đó đã vô tình chết đuối dưới sông.

That person accidentally drowned in the river.

突然,从树上跳下一只松鼠,拦住它大叫:“别过河,别过河,你会淹死的!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan