WinHSK

淹水

HSK6v
0 · Lv.1
yānshuǐ

ngập; ngập lụt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被水覆盖
义项 vHSK6

ngập; ngập lụt

被水覆盖

免费例句

只要一下大雨,地窖就会淹水。

Zhǐyào yī xià dàyǔ, dìjiào jiù huì yānshuǐ.

HSK6

Hễ mưa to là hầm lại ngập nước.

Whenever it rains heavily, the cellar floods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan