WinHSK

淹灭

HSK6v
0 · Lv.1
yānmiè

chôn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to bury
  2. to flood
  3. to submerge
义项 vHSK6

chôn

to bury

义项 vHSK6

ngập lụt

to flood

义项 vHSK6

nhấn chìm

to submerge

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan