WinHSK

淹留

HSK6v
0 · Lv.1
yānliú

lưu lại lâu; yêm lưu

stay for a long period 淹留 他国 stay in a foreign country for years

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长期逗留
义项 vHSK6

lưu lại lâu; yêm lưu

长期逗留

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan