拼
添乱
HSK6v 0 · Lv.1
tiānluàn
thêm phiền; thêm phiền phức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 增加麻烦
等级
义项 ①v≈HSK6
thêm phiền; thêm phiền phức
增加麻烦
免费例句
他不帮忙,反而添乱。
tā bù bāng máng, fǎn ér tiān luàn
≈HSK4
Anh ấy không giúp đỡ, ngược lại còn làm thêm rắc rối.
He didn't help, but instead made things more chaotic.
人家这是在谈正事,你别在一旁添乱了。
Rénjia zhè shì zài tán zhèngshì, nǐ bié zài yīpáng tiānluàn le.
≈HSK5
Người ta đang bàn chuyện nghiêm túc, anh đừng có quấy rầy nữa.
They are discussing serious matters here, don't make trouble on the side.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分