WinHSK

清净

HSK3adj
0 · Lv.1
qīnɡjìnɡ

thanh tịnh; yên bình

state of being away/apart from all evils and worries 参见: 清净 无为 [ 相关词条 ] 清净无为 discard all desires and worries from one's mind

漢越 thanh tịnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有事物打扰
  2. 洁净;纯洁
义项 adjHSK3

thanh tịnh; yên bình

没有事物打扰

免费例句

他们喜欢清净的生活。

Tāmen xǐhuān qīngjìng de shēnghuó.

HSK5

Họ thích cuộc sống yên bình.

They like a peaceful life.

清净的环境适合冥想。

qīngjìng de huánjìng shìhé míngxiǎng.

HSK6

Môi trường thanh tịnh phù hợp cho việc thiền.

A quiet and clean environment is suitable for meditation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

trong sạch; sạch sẽ; thuần khiết; trong lành

洁净;纯洁

免费例句

我喜欢清净的环境。

Wǒ xǐhuān qīngjìng de huánjìng.

HSK5

Tôi thích môi trường yên tĩnh và trong lành.

I like a quiet and peaceful environment.

这里的空气很清净。

Zhèlǐ de kōngqì hěn qīngjìng.

HSK5

Không khí ở đây rất trong sạch.

The air here is very clean and fresh.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50