WinHSK

清恬

HSK1adj
0 · Lv.1
qīngtián

tinh khiết và yên tĩnh (của cuộc sống)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. pure and quiet (of life)
  2. tranquil and comfortable
义项 adjHSK1

tinh khiết và yên tĩnh (của cuộc sống)

pure and quiet (of life)

义项 adjHSK1

yên tĩnh và thoải mái

tranquil and comfortable

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan