拼
清扫
HSK6v 0 · Lv.1
qīngsǎo
quét dọn; quét sạch; dọn sạch
漢越 thanh tảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打扫使干净
等级
义项 ①v≈HSK6
quét dọn; quét sạch; dọn sạch
打扫使干净
免费例句
他清扫了整个街道。
Tā qīngsǎo le zhěnggè jiēdào.
≈HSK5
Anh ấy đã quét dọn sạch sẽ cả con phố.
He cleaned the entire street.
我们需要清扫这里。
wǒmen xūyào qīngsǎo zhèlǐ.
≈HSK5
Chúng ta cần dọn sạch nơi này.
We need to clean this place.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分