拼
清朗
HSK6adj 0 · Lv.1
qīnglǎng
sáng sủa; sáng trong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凉爽晴朗
- 清楚响亮
等级
义项 ①adj≈HSK6
sáng sủa; sáng trong
凉爽晴朗
免费例句
天气清朗。
Tiānqì qīnglǎng.
≈HSK6
Thời tiết trong lành và quang đãng.
The weather is clear and bright.
义项 ②adj≈HSK6
trong trẻo
清楚响亮
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分