WinHSK

清澈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qīngchè

trong vắt; trong suốt; sáng trong; trong veo

漢越 thanh triệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容水、眼睛、天空等干净而且透明
义项 adjHSK7-9

trong vắt; trong suốt; sáng trong; trong veo

形容水、眼睛、天空等干净而且透明

免费例句

她的眼睛清澈如水。

Tā de yǎnjīng qīngchè rú shuǐ.

HSK5

Đôi mắt của cô ấy sáng trong như nước.

Her eyes are as clear as water.

河水非常清澈。

Héshuǐ fēicháng qīngchè.

HSK5

Nước sông rất trong veo.

The river water is very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50