拼
清理
HSK6v 0 · Lv.1
qīnglǐ
giải quyết; dọn dẹp; làm sạch
漢越 thanh lí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彻底整理或处理
等级
义项 ①v≈HSK6
giải quyết; dọn dẹp; làm sạch
彻底整理或处理
免费例句
他们一起清理院子。
tā men yì qǐ qīng lǐ yuàn zi.
≈HSK4
Họ cùng nhau dọn dẹp sân.
They cleaned the yard together.
我们需要清理房间。
Wǒmen xūyào qīnglǐ fángjiān.
≈HSK4
Chúng tôi cần dọn dẹp phòng.
We need to clean the room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分