WinHSK

清蒸

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīngzhēng

hấp; chưng (gà, cá, thịt)

steam in clear soup (without soy sauce) 清蒸 鱼 steamed fish

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烹调法,不放酱油带汤蒸 (鸡、鱼、肉等)
义项 vHSK7-9

hấp; chưng (gà, cá, thịt)

烹调法,不放酱油带汤蒸 (鸡、鱼、肉等)

免费例句

我爱吃妈妈做的清蒸虾。

Wǒ ài chī māma zuò de qīngzhēng xiā.

HSK5

Tôi thích ăn tôm hấp do mẹ làm.

I love eating the steamed shrimp my mom makes.

清蒸的蔬菜营养丰富。

Qīngzhēng de shūcài yíngyǎng fēngfù.

HSK5

Rau hấp rất giàu dinh dưỡng.

Steamed vegetables are very nutritious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50