WinHSK

清醇

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qīngchún

tinh khiết (mùi, vị)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (气味、滋味) 清而纯正
义项 adjHSK7-9

tinh khiết (mùi, vị)

(气味、滋味) 清而纯正

免费例句

酒味清醇可口。

Jiǔ wèi qīngchún kěkǒu.

HSK6

Rượu có vị thanh khiết, rất ngon.

The wine has a pure and mellow taste.

酒味清醇可口。

Jiǔ wèi qīngchún kěkǒu.

HSK6

Mùi rượu tinh khiết rất ngon.

The wine tastes pure and delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan