WinHSK

清闲

HSK5adj
0 · Lv.1
qīnɡxián

nhàn rỗi; nhàn hạ; thanh nhàn

漢越 thanh nhàn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不忙; 有很多时间
义项 adjHSK5

nhàn rỗi; nhàn hạ; thanh nhàn

不忙; 有很多时间

免费例句

这周末我很清闲。

Zhè zhōumò wǒ hěn qīngxián.

HSK5

Cuối tuần này tôi rất rảnh rỗi.

I am very free this weekend.

他过着清闲的日子。

Tā guò zhe qīng xián de rì zi.

HSK5

Anh ấy sống một cuộc sống nhàn nhã.

He lives a leisurely life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan