拼
渊深
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yuānshēn
uyên thâm (học vấn, mưu kế...); uyên áo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (学问、计谋等) 很深
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
uyên thâm (học vấn, mưu kế...); uyên áo
(学问、计谋等) 很深
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
uyên thâm (học vấn, mưu kế...); uyên áo
uyên thâm (học vấn, mưu kế...); uyên áo
(学问、计谋等) 很深