WinHSK

渐渐

HSK5adv
0 · Lv.1
jiànjiàn

dần; dần dần; từ từ; dần dà

漢越 tiệm tiệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示程度或数量的逐步增减
义项 advHSK5

dần; dần dần; từ từ; dần dà

表示程度或数量的逐步增减

免费例句

我渐渐明白了学习外语的重要性。

wǒ jiàn jiàn míng bái le xué xí wài yǔ de zhòng yào xìng.

HSK4

Tôi dần hiểu ra tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ.

I gradually understood the importance of learning a foreign language.

春天来了,天气渐渐暖和起来。

Chūntiān lái le, tiānqì jiànjiàn nuǎnhuo qǐlái.

HSK4

Mùa xuân đến rồi, thời tiết dần ấm lên.

Spring has come, and the weather is gradually getting warmer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan