WinHSK

渔网

HSK7-9n
0 · Lv.1
yúwǎnɡ

lưới đánh cá; lưới bắt cá

漢越 ngư võng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'鱼网'
义项 nHSK7-9

lưới đánh cá; lưới bắt cá

同'鱼网'

免费例句

他正在整理渔网。

tā zhèng zài zhěng lǐ yú wǎng

HSK5

Anh ấy đang sắp xếp lưới đánh cá.

He is organizing the fishing net.

海滩上晾着渔网。

Hǎitān shàng liàng zhe yúwǎng.

HSK6

Trên bãi biển có phơi lưới đánh cá.

Fishing nets are drying on the beach.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan