拼
渗沟
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngōu
cống; rãnh
seepage ditch; sewer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在街道下面挖掘的用以排除地面积水的暗沟
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cống; rãnh
在街道下面挖掘的用以排除地面积水的暗沟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cống; rãnh
seepage ditch; sewer
cống; rãnh
在街道下面挖掘的用以排除地面积水的暗沟