拼
渠道
HSK6n 0 · Lv.1
qúdào
kênh; mương máng; kênh dẫn nước; kênh tưới tiêu
漢越 cừ đạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在河湖或水库等的周围开挖的水道,用来引水排灌
- 交流信息或者做事情的具体途径、方法
等级
义项 ①n≈HSK6
kênh; mương máng; kênh dẫn nước; kênh tưới tiêu
在河湖或水库等的周围开挖的水道,用来引水排灌
免费例句
城市的供水依赖这条渠道。
Chéngshì de gōngshuǐ yīlài zhè tiáo qúdào.
≈HSK5
Việc cung cấp nước cho thành phố dựa vào kênh này.
The city's water supply relies on this canal.
这条渠道把水送到田地里。
zhè tiáo qú dào bǎ shuǐ sòng dào tián dì lǐ.
≈HSK5
Kênh này dẫn nước đến các cánh đồng.
This canal delivers water to the fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
kênh; con đường; đường đi
交流信息或者做事情的具体途径、方法
免费例句
我们通过不同渠道收集信息。
wǒ men tōng guò bù tóng qú dào shōu jí xìn xī.
≈HSK5
Chúng tôi thu thập thông tin thông qua các kênh khác nhau.
We collect information through different channels.
新产品需要推广渠道。
Xīn chǎnpǐn xūyào tuīguǎng qúdào.
≈HSK5
Sản phẩm mới cần có kênh quảng bá.
New products need promotion channels.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分