WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
渠道
HSK6
n
0 · Lv.1
qúdào
kênh; mương máng; kênh dẫn nước; kênh tưới tiêu
漢越 cừ đạo
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
传播渠道
chuán bō qú dào
HSK6
Communication channel Kênh giao tiếp
沟通渠道
gōu tōng qú dào
HSK6
trao đổi tư tưởng; khai thông tư tưởng (giữa nhà nước và nhân dân)
渠道冲突
qú dào chōng tū
HSK6
Channel conflict Xung đột trong kênh phân phối
营销渠道
yíng xiāo qú dào
HSK7-9
kênh tiếp thị
销售渠道
xiāo shòu qú dào
HSK6
kênh bán hàng
查词
复习
真题
工具
我的