拼
渡轮
HSK6n 0 · Lv.1
dùlún
tàu thuỷ; ca-nô; phà (tàu chở người, hàng hoá và xe cộ qua sông.)
ferry boat/steamer; steam ferry 乘 渡轮 go by ferry
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船
等级
义项 ①n≈HSK6
tàu thuỷ; ca-nô; phà (tàu chở người, hàng hoá và xe cộ qua sông.)
载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船
免费例句
火车时刻表安排得可以和渡轮的运行时间衔接。
Huǒchē shíkèbiǎo ānpái de kěyǐ hé dùlún de yùnxíng shíjiān xiánjiē.
≈HSK6
Lịch tàu hỏa được sắp xếp để kết nối với thời gian hoạt động của phà.
The train schedule is arranged to connect with the ferry's operating times.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分