拼
渴慕
HSK4v 0 · Lv.1
kěmù
khao khát; ngưỡng mộ; khát mộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常思慕
等级
义项 ①v≈HSK4
khao khát; ngưỡng mộ; khát mộ
非常思慕
免费例句
大家怀着渴慕的心情访问了这位劳动模范。
Dàjiā huáizhe kěmù de xīnqíng fǎngwèn le zhè wèi láodòng mófàn.
≈HSK6
Mọi người với tâm trạng ngưỡng mộ đã đến thăm vị chiến sĩ thi đua này.
Everyone visited this model worker with a feeling of admiration.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分