拼
游勇
HSK4n 0 · Lv.1
yóuyǒng
bọn lính mất chỉ huy; quân lính tản mát không có chỉ huy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖散兵游勇〗
等级
义项 ①n≈HSK4
bọn lính mất chỉ huy; quân lính tản mát không có chỉ huy
见〖散兵游勇〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分