WinHSK

游牧

HSK7-9v
0 · Lv.1
yóumù

du mục (chăn nuôi súc vật lưu động, nơi này qua nơi khác.)

move about in search of pasture; rove around as a nomad 游牧 部落 nomadic tribe [ 相关词条 ] 游牧经济 [名] pastoral economy 游牧民族 [名] nomadic people; nomadic ethnic group 游牧生活 [名] nomadic life; nomadism

漢越 du mục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事畜牧,不在一个地方定居的
义项 vHSK7-9

du mục (chăn nuôi súc vật lưu động, nơi này qua nơi khác.)

从事畜牧,不在一个地方定居的

免费例句

燕子还是鸟类家族中的“游牧民族”。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan