WinHSK

渺远

HSK7-9adj
0 · Lv.1
miǎoyuǎn

cũng được viết 邈遠 | 邈远

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 邈遠|邈远
  2. distantly remote
义项 adjHSK7-9

cũng được viết 邈遠 | 邈远

also written 邈遠|邈远

义项 adjHSK7-9

xa xôi

distantly remote

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan