WinHSK

湫隘

HSK1adj
0 · Lv.1
qiūài

nhỏ hẹp ẩm thấp

narrow and low-lying 湫隘 的街巷 narrow and low-lying lane

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 低洼狭小
义项 adjHSK1

nhỏ hẹp ẩm thấp

低洼狭小

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan