拼
溯溪
HSK7-9n 0 · Lv.1
sùxī
Đu dây vượt thác (Thể thao mạo hiểm); lội ngược dòng; đi ngược dòng suối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 溯溪是指沿着溪流逆流而上,通常是一种户外探险活动。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đu dây vượt thác (Thể thao mạo hiểm); lội ngược dòng; đi ngược dòng suối
溯溪是指沿着溪流逆流而上,通常是一种户外探险活动。
免费例句
溯溪是指由峡谷溪流的下游出发,沿着溪谷逆流而上,克服地形障碍登上山巅的一项探险活动。
≈HSK6
溯溪集登山、攀岩、野外求生等综合技能于一身,相比其他活动,危险性更高,因此更需要同伴之间的密切配合。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分