WinHSK

溶洞

HSK7-9n
0 · Lv.1
rónɡdònɡ

hang động đá vôi

dissolved cavern

漢越 dung động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 石灰岩被含有二氧化碳的流水所溶解而形成的天然洞穴
义项 nHSK7-9

hang động đá vôi

石灰岩被含有二氧化碳的流水所溶解而形成的天然洞穴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan