拼
溺亡
HSK7-9v 0 · Lv.1
nìwáng
Đuối nước; chết đuối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 溺亡是指因溺水而导致的死亡。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Đuối nước; chết đuối
溺亡是指因溺水而导致的死亡。
免费例句
他因船只倾覆而溺亡。
tā yīn chuán zhī qīng fù ér nì wáng
≈HSK6
Anh ấy tử vong do thuyền bị lật.
He drowned after the boat capsized.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分