WinHSK

滋长

HSK7-9v
0 · Lv.1
zīzhǎnɡ

phát sinh; nảy sinh; sinh trưởng

grow; develop 防止 滋长 骄傲自满情绪 guard against arrogance and conceit

漢越 tư trưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生长;产生 (多用于抽象事物)
义项 vHSK7-9

phát sinh; nảy sinh; sinh trưởng

生长;产生 (多用于抽象事物)

免费例句

有了成绩,要防止滋长骄傲自满的情绪。

Yǒu le chéngjì, yào fángzhǐ zīzhǎng jiāo'ào zìmǎn de qíngxù.

HSK6

Khi đạt được thành tích, nên tránh để nảy sinh tính kiêu ngạo tự mãn.

When you achieve success, you should prevent feelings of arrogance and complacency from growing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan