WinHSK

滚沸

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǔnfèi

sôi sùng sục; dâng trào; sôi

burning/boiling/hissing/steaming/red/scaldingly hot; scalding 滚沸 的感情 passionate feelings 滚沸 的汤 scalding/boiling soup

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (液体) 沸腾翻滚
义项 vHSK7-9

sôi sùng sục; dâng trào; sôi

(液体) 沸腾翻滚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan