WinHSK

滥交

HSK7-9v
0 · Lv.1
lànjiāo

giao du bừa bãi; kết giao bạn bè bừa bãi (không có chọn lọc)

have sex at random; be reckless in sexual intercourse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有选择地结交(朋友〉
  2. 指与多人发生淫乱的性行为
义项 vHSK7-9

giao du bừa bãi; kết giao bạn bè bừa bãi (không có chọn lọc)

没有选择地结交(朋友〉

义项 vHSK7-9

quan hệ bừa bãi; quan hệ tình dục bừa bãi (không lành mạnh, với nhiều người)

指与多人发生淫乱的性行为

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan