WinHSK

滩涂

HSK7-9n
0 · Lv.1
tāntú

bãi bùn (ven biển)

tidal land

漢越 than đồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 海涂
义项 nHSK7-9

bãi bùn (ven biển)

海涂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50