拼
滩簧
HSK1n 0 · Lv.1
tānhuáng
than hoàng (nghệ thuật hát nói lưu hành ở vùng Giang Tô, Chiết Giang, Trung Quốc.)
tanhuang [a kind of storytelling in rhymes popular in southern Jiangsu and northern Zhejiang provinces]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 流行于江苏南部、浙江北部的一种说唱艺术最初只是说唱故事,后来发展为表演小戏,如苏滩 (苏州滩簧)、湖滩 (湖州滩簧) 有的已经发 展成为地方戏,如上海滩簧发展为沪剧
等级
义项 ①n≈HSK1
than hoàng (nghệ thuật hát nói lưu hành ở vùng Giang Tô, Chiết Giang, Trung Quốc.)
流行于江苏南部、浙江北部的一种说唱艺术最初只是说唱故事,后来发展为表演小戏,如苏滩 (苏州滩簧)、湖滩 (湖州滩簧) 有的已经发 展成为地方戏,如上海滩簧发展为沪剧
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分