拼
滴沥
HSK1onom 0 · Lv.1
dīlì
tí tách; lách tách; róc rách (từ tượng thanh); rích rích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,水下滴的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
tí tách; lách tách; róc rách (từ tượng thanh); rích rích
象声词,水下滴的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分