拼
漂染
HSK4v 0 · Lv.1
piāorǎn
tẩy và nhuộm
bleach and dye [ 相关词条 ] 漂染厂 [名] bleaching and dyeing house/mill
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对纺织品进行漂白和染色
等级
义项 ①v≈HSK4
tẩy và nhuộm
对纺织品进行漂白和染色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tẩy và nhuộm
bleach and dye [ 相关词条 ] 漂染厂 [名] bleaching and dyeing house/mill
tẩy và nhuộm
对纺织品进行漂白和染色