WinHSK

漂洗

HSK2v
0 · Lv.1
piǎo

tẩy trắng; tẩy sạch; chao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 漂白洗涤
  2. 漂洗是指用水将物品表面的污垢或洗涤剂冲洗干净的过程。
义项 vHSK2

tẩy trắng; tẩy sạch; chao

漂白洗涤

义项 vHSK2

giặt sạch; giặt bằng nước

漂洗是指用水将物品表面的污垢或洗涤剂冲洗干净的过程。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan