拼
漆器
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīqì
đồ sơn; đồ sơn mài
lacquerware; lacquerwork; lacquer 脱胎 漆器 bodiless lacquerware 上等 漆器 choice works in lacquer
漢越 tất khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种手工艺品,表面上有一层漆有的地区指表面上涂有漆的器物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ sơn; đồ sơn mài
一种手工艺品,表面上有一层漆有的地区指表面上涂有漆的器物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分