拼
漏水
HSK5v 0 · Lv.1
lòushuǐ
rò rỉ; rò nước; dột nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 漏壶所漏下的水
等级
义项 ①v≈HSK5
rò rỉ; rò nước; dột nước
漏壶所漏下的水
免费例句
你家的水管漏水了。
Nǐ jiā de shuǐguǎn lòu shuǐ le.
≈HSK4
Ống nước nhà bạn bị rò rỉ.
The water pipe in your house is leaking.
屋顶漏水非常严重。
Wūdǐng lòushuǐ fēicháng yánzhòng.
≈HSK4
Mái nhà bị dột nước rất nghiêm trọng.
The roof leak is very serious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分