WinHSK

漏洞

HSK6n
0 · Lv.1
lòudòng

lỗ thủng; lỗ hổng; lỗ hở; vết nứt

漢越 lậu động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能让东西漏过去的不应有的缝隙或小孔儿
  2. (说话、做事、办法等) 不周密的地方;破绽
义项 nHSK6

lỗ thủng; lỗ hổng; lỗ hở; vết nứt

能让东西漏过去的不应有的缝隙或小孔儿

免费例句

比赛进行了一半,拳击手意识到,自己竟然找不到对方的弱点,而对方却往往能找到自己的漏洞。

HSK5

敌人寻找防守的漏洞。

Dírén xúnzhǎo fángshǒu de lòudòng.

HSK5

Địch tìm kiếm sơ hở trong phòng thủ.

The enemy is looking for gaps in the defense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

sơ hở; thiếu sót

(说话、做事、办法等) 不周密的地方;破绽

免费例句

他的话漏洞百出。

tā de huà lòu dòng bǎi chū.

HSK6

Lời nói của anh ta đầy lỗ hổng.

His words are full of loopholes.

他说的谎话漏洞百出。

Tā shuō de huǎnghuà lòudòng bǎi chū.

HSK6

Lời nói dối của anh ta đầy sơ hở.

His lies are full of loopholes.