拼
漠漠
HSK5adj 0 · Lv.1
mòmò
dày đặc (mây mù)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 云烟密布的样子
- 广漠而沉寂
等级
义项 ①adj≈HSK5
dày đặc (mây mù)
云烟密布的样子
免费例句
远处是广阔的平原。
yuǎn chù shì guǎng kuò de píng yuán.
≈HSK5
Xa xa là một vùng đồng bằng mênh mông.
In the distance is a vast plain.
湖面升起一层漠漠的烟雾。
Húmiàn shēngqǐ yī céng mòmò de yānwù.
≈HSK6
Một lớp sương mù dày đặc bao phủ trên mặt hồ.
A thick layer of mist rose over the lake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
vắng vẻ; tĩnh mịch
广漠而沉寂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分